chiến – war
- Unicode
- U+6230
- Grade
- 3
- Frequency
- #777
- Strokes
- 16
Readings
- chiến – war
Words with 戰

chiến thuyền – warship, war vessel
chiến tranh – war, warfare
chiến trận – battle, engagement
chiến đấu – to fight, to combat
giáp chiến – to face each other in a battle
gây chiến – to provoke a war; to be a warmonger
tham chiến – to be at war, to wage war
tàu chiến – warship
Open 戰 in the dictionary – with animation, audio and decks.
More: Wiktionary · Unihan
