Sự Tích Ông Trạng Quỳnh

事Sự踢tích翁ông狀trạng瓊Quỳnh

Honoured Graduate Quỳnh

1923

Summary AI-generated

Four stories about Trạng Quỳnh (Nguyễn Quỳnh), the witty scholar from Yên Vực. They tell of his boyhood tricks and quick couplets, how he sharecrops the field of the goddess Liễu and borrows money from her by casting lots, and how he takes revenge on the learned Bà Thị Điểm.

Transcribed by the community of Chunom.org.

1 事Sự踢Tích翁Ông瓊Quỳnh

Quỳnh, the Boy

1翁Ông阮Nguyễn瓊Quỳnh於ở廊làng安Yên域Vực縂tổng慈Từ光Quan。

2縣Huyện弘Hoằng化Hoá省tỉnh清Thanh化Hoá。

3杜Đậu⿱𭁈⿻二丨cử人nhân𧗱về𠁀đời景Cảnh興Hưng茹nhà後Hậu黎Lệ。

4欺Khi𨖲lên𦉱bảy𨖲lên𠔭tám𢆫tuổi。

5制Chơi⿰辶芇nghịch㐌đã固có氣khí象tướng几kẻ奇cả。

6𥙩Lấy𦲿lá桎chuối爫làm旗cờ𦲿lá蓮sen爫làm㳥lộng。

7麻Mà吏lại固có性tính輕khinh𠊛người。

8𠬠Một𣋚hôm𫡉giữa最đêm中trung秋thu。

9穷Cùng𱚫trẻ𡥵con制chơi𦝄trăng。

10翁Ông意ấy保bảo𠎪lũ𱚫trẻ爫làm轎kiệu逴rước。

11辰Thì些ta迻đưa眾chúng悲bây𠫾đi䀡xem𠊛người頭đầu𡚢to朋bằng丐cái蒲bồ。

12𠎪Lũ𱚫trẻ𦖑nghe𠳒lời調đều痗mỏi𤻻mệt奇cả。

13翁Ông瓊Quỳnh保bảo眾chúng悲bây強càng𢪀nghĩ𠬠một祝chút。

14耒Rồi騷tao迻đưa𠫾đi䀡xem。

15耒Rồi迻đưa𠎪lũ𱚫trẻ𠓨vào丐cái茹nhà最tối。

16保Bảo⿰𧾷⿱龷寸đứng奇cả低đây。

17底Để蚤tao𠫾đi針châm焒lửa𤐝soi朱cho䀡xem翁ông𡚢to頭đầu。

18仍Những侈đứa𡭬bé𬨨lạ⿰忄亊sợ空không𪾋giám䀡xem。

19只Chỉ侈đứa𢀲lớn於ở吏lại𦓡mà僱cố。

20翁Ông𤏧thắp灯đèn衝xong保bảo𱚫trẻ浪rằng。

21箕Kìa眾chúng悲bây𥊛trông𠓨vào壁vách𦓡mà䀡xem。

22翁Ông𡚢to頭đầu㐌đã𫥨ra帝đấy。

23𠎪Lũ𱚫trẻ如như洛nhác𥊛trông。

24只Chỉ𧡊thấy俸bóng瓊quỳnh於ở壁vách。

25頭Đầu𡚢to如như丐cái蒲bồ寔thật。

26𠎪Lũ𱚫trẻ别biết𱺵là翁ông意ấy𩢬lừa

27阻Trở𫥨ra扒bắt琼Quỳnh爫làm𲄶kiệu逴rước者giảⓘ 琼 is a simplified form of 瓊

28辰Thì翁ông意ấy嗃kêu𠽍rầm𨖲lên。

29翁Ông布bố想tưởng𱺵là𠎪lũ𱚫trẻ打đánh扲cầm檑roi𠓨vào𠎪lũ𧼌chạy䄮⋯。

30吏Lại𠬠một𣋚hôm茹nhà固có魯giỗ爫làm𬚸thịt𤞼lợn𠶆mời客khách冬đông𡗋lắm。

31埃Ai𧡊thấy瓊Quỳnh𱺵là𠊛người悟ngộ。

32拱Cũng固có𢚸lòng腰yêu𦓡mà〓⋯撟ghẹo。

33固Có𠬠một翁ông秀Tú𠸜tên𱺵là吉Cát。

34𧼋Chạy旦đến豹béo𦖻tai瓊Quỳnh𦓡mà保bảo浪rằng。

35騷Tao𫥨ra朱cho𠬠một勾câu対đối。

36𢓽Hễ対đối特được辰thì騷tao他tha。

37句Câu対đối浪rằng。

38𤞼Lợn艮cấn咹ăn粓cám巽tốn。

39瓊Quỳnh対đối𣦍ngay浪rằng。

40㹥Chó坤khôn𠤆chớ哏cắn乾càn。

41翁Ông秀Tú吏lại𫥨ra勾câu女nữa浪rằng。

42𡗶Trời生sinh翁ông秀Tú吉Cát。

43瓊Quỳnh吏lại対đối應ứng口khẩu浪rằng。

44坦Đất⿰扌⿱白工nứt丐cái蜅bò凶hung。

45翁Ông秀Tú沛phải丐cái𡀀bấm截tiệt秩chặt。

46旦Đến𡢐sau官quan司tư天thiên䀡xem天thiên文văn。

47𧡊Thấy𧗱về地địa分phận省tỉnh清Thành固có𠬠một𡾵ngôi𬁖sao𠓇sáng。ⓘ Font: 𠓇 with 月 on the right

48聀Chắc浪rằng省tỉnh意ấy固có𠊛người才tài。

49仍Nhưng空không别biết於ở𧗱về廊làng芇nào。

50𠓨Vào奏tâu𤤰vua。

51𤤰Vua交giao廷đình臣thần𪹾xét。ⓘ 廷臣 đình-thần = courtier

52固Có𠬠một員viên奏tâu浪rằng。

53吀Xin交giao朱cho省tỉnh臣thần清Thanh化Hoá飭sức朱cho𤁘trong轄hạt每mỗi廊làng沛phải進tiến𠬠một昆con羝dê特đực𦍺chửa。ⓘ 飭 sức = nói cấp trên truyền lệnh cho cấp dưới, to remit; 𤁘轄 trong-hạt = điển thơ trong hạt

54限Hạn𠬠một𣎃tháng空không特được辰thì治trị罪tội。

55丸Hoàn飭sức𧗱về各các廊làng。

56各Các耆kì𱞋lo𢜝sợ𬨨quá。

57𦓡Mà翁ông親thân生sinh𫥨ra瓊Quỳnh吏lại強càng𢜝sợ欣hơn。

58為vì𠇮mình𱺵là兄huỳnh次thư𥪝trong廊làng。ⓘ 兄次 huỳnh-thư = local village elder

59必Tất沛phải干can咎cữu𱐨trước

60𧗱Về茹nhà盘bàn𮥷nàn吧và怨oán恨hận茹nhà𤤰vua𠾕đồi仍những事sự苦khó巾khăn。

61瓊Quỳnh𧡊thấy布bố劍kém𦳦tươi買mới𠳨hỏi。

62𣋚Hôm𫢩nay柴thầy固có役việc之gì𦓡mà𢗼lo煩phiền。

63翁Ông布bố當đang愊bực𠇮mình。

64𠻵Mắng浪rằng。

65役Việc廊làng役việc渃nước。

66𪨅Trẻ𡥵con别biết⿱⿲冫白𡿨冗đâu𦓡mà𠳨hỏi。

67瓊Quỳnh𧡊thấy布bố空không呐nói一nhất定định𠳨hỏi朱cho𫥨ra。

68翁Ông布bố沛phải計kể寔thật朱cho𦖑nghe。

69瓊Quỳnh理lí喽láu⿰口𬽲⋯浪rằng

70想Tưởng𱺵là役việc之gì。

71渚Chớ役việc意ấy干cần之gì布bố沛pải𱞋lo。

72茹Nhà𤤰vua扒bắt納nộp𠬠một𡥵con渚chớ扒bắt納nộp𨑮mười𡥵con拱cũng固có。

73吀Xin柴thầy拠cứ𫥨ra保bảo廊làng重trọng朱cho𤾓trăm貫quan錢⿰⿰丶丿⿱土戈tiền。

74底Để𡥵con𠫾đi摸mò𠮩nếu空không特được辰thì𠇮mình𡥵con𠺥chịu罪tội朱cho奇cả廊làng。

75翁Ông布bố𧡊thấy昆con呐nói𱺵ra𦓡mà活hoạt𡗋lắm。

76𢪀Nghĩ䏾bụng浪rằng。

77些Ta此thử𦖑nghe𪨅trẻ𡥵con䀡xem牢sao。

78買Mới打đánh料liều𫥨ra認nhận錢⿰⿰丶丿⿱土戈tiền䀡xem廊làng。

79爫Làm詞tờ甘cam結kết。

80𨑻Đem錢⿰⿰丶丿⿱土戈tiền𧗱về保bảo𡥵con𠫾đi摸⿰扌⿱䒑旲mua。

81瓊Quỳnh認nhận錢⿰⿰丶丿⿱土戈tiền保bảo布bố枚mai𫥨ra京kinh都đô𣌋sớm底để摸⿰扌⿱䒑旲mua。

82𤎜⿱日創Sáng𣌋sớm𣈕mai巾khăng𢶒gói粓cơm捻nắm𠄩hai布bố𡥵con搏vác錢⿰金⿱土戈tiền𫥨ra河Hà內Nội。

83𢱖Mua羝dê。

84旦Đến尼nơi瓊Quỳnh呐nói買với布bố𠫾đi𢵋đô羅là𠳨hỏi䀡xem𣋚hôm芾nào𤤰vua御ngự制chế鋪phố。

85𠳨Hỏi特được耒rồi。

86旦Đến𣋚hôm𤤰vua御ngự。

87瓊Quỳnh𠖰dậy寔thật𣌋sớm。

88吝Lẩn𨑜⿰𫳭下xuống𠁑⿰𢃄下dưới𡎴cổng𫔳⿵门⿱文丰cửa東Đông𦣰nằm直chực。

89待Đợi旦đến過⿰辶呙qua午ngọ𦖑nghe㗂tiếng呼hò喝hét。

90車Xe馭ngựa官quan軍quân𠫾đi赤xichヌxích𨕭trên𡎴cổng。

91瓊Quỳnh連liền哭khóc呱oà𨖲lên。

92𣃣Vừa𣅶lúc車xa驾giá𤤰vua𠫾đi旦đến。ⓘ 車驾 xa giá = the king approaches in the royal vehicle

93𦖑Nghe㗂tiếng𪨅trẻ哭khóc𦓡mà空không𧡊thấy𠊛người。

94差Sai𪜯lính尋tìm辰thì扒bắt瓊Quỳnh於ở𠁑⿰𢃄下dưới𡎴cổng𨖲lên。

95𤤰Vua𠳨hỏi爫làm牢sao眉mày𥩉⿰亻雷chui𨑜⿰𫳭下xuống𡎴cổng。

96瓊Quỳnh假giả格cách空không别biết羅⿱罒𪜀là𤤰vua。ⓘ 假格 giả các = giả bộ = to pretend

97呐nói浪rằng。

98疎Thưa翁ông碎tôi𧡊thấy冬đông車xe馭ngựa𢜝sợ𣩂chết撤tiệt。

99朱Cho𢧚nên碎tôi𨁎choành〓xuống𡎴cổng。

100𤤰Vua𠳨hỏi爫làm牢sao眉mày哭khóc。

101疎Thưa翁ông媄mẹ碎tôi𣩂chết㐌đã𠀧ba𢆥năm𫢩nay。

102牢Sao買mãi空không𧡊thấy布bố碎tôi𤯰đẻ底để𥙩lấy㛪em揞ẵm。

103𢧚Nên碎tôi哭khóc。

104𤤰Vua保bảo𠊟⿰糸黾thằng𡭬bé尼này懙⿰忄𭁈rỡ。ⓘ 懙 rỡ = rạng rỡ, nghịch ranh = mischievous

105弹đàn翁ông芇nào吏lại𤯰đẻ。

106瓊Quỳnh呐nói。

107疎Thưa翁ông買mới耒rồi碎tôi𧡊thấy𤤰vua飭sức𥙩lấy羝dê特đực𦍺chửa。

108碎Tôi想tưởng羝dê特đực𦍺chửa辰thì布bố碎tôi拱cũng𤯰đẻ特được。

109𤤰Vua吧va各các官quan弼bặt唭cười。

110别Biết𣦍ngay浪rằng侈đứa𡥵con𪨅trẻ尼này必tất羅⿱罒𪜀là𠊛người才tài應ứng𠓨vào𡾵ngôi𬁖sao𤎜⿱日創sáng意ấy。

111連Liên賞thưởng錢⿰⿰丶丿⿱土戈tiền朱cho吧và判phán浪rằng。ⓘ 判浪 phán rằng = to judge

112赦Tha朱cho民dân廊làng空không沛phải納nộp羝dê女nữa。

113𱐭Thế羅⿱罒𪜀là綡lương特được享hưởng空không𤾓trăm貫quan錢⿰⿰丶丿⿱土戈tiền。ⓘ 綡 = 琼 = Quỳnh?

114麻Mà浽nổi㗂tiếng狀trạng自từ芇nào。

2 翁Ông瓊Quỳnh耕Canh把Bà田Ruộng主Chúa柳Liễu

1𣅶Lúc翁ông瓊Quỳnh学học路lộ。

2茹nhà𧹅nghèo沛phải旦đến殿đền崇Sồng吀xin𦓿cấy𢩵rẽ。ⓘ 𦓿𢩵 cấy rẽ = sharecropping

3瓊Quỳnh懇khấn吧và吀xin阴âm阳dương䀡xem主chúa順thuận𥙩lấy㭲góc咍hay𥙩lấy䓂ngọn。

4吝Lần頭đầu主chúa順thuận𥙩lấy䓂ngọn。

5辰Thì種trồng仍những𧃷khoai矩củ。

6旦đến𣅶lúc特được咹ăn瓊Quỳnh𥙩lấy㭲gốc群còn䓂ngọn吧và𦀊tơ抌⿰扌⿸⿻冖丿𠤎đem納nộp主chúa。

7吝Lần次thứ𠄩hai吏lại吀xin阴âm阳dương主chúa順thuận𥙩lấy㭲gốc底để䓂ngọn朱cho瓊Quỳnh。

8辰Thì瓊Quỳnh〓⋯穭lúa旦đến務⿰矛各mùa割gặt。

9瓊Quỳnh割cắt䓂ngọn。

10群Còn包bao饒⿰⿰丶丿堯nhiêu㭲góc夜rạ抌đem納nộp主chúa。

11主Chúa沛phải𠄩hai吝lần𪐝mắc䧟⋯。

12限⿰艮阝Giận𡗋𡗋lắm。

13仍Nhưng㐌đã卒trót順thuận耒rồi。

14空Không爫làm勢⿱世力thể芇nào特được。

15吏Lại旦đến吝lần次thứ𠀧ba。

16瓊Quỳnh旦đến吀xin辰thì主chúa𥙩lấy奇cả㭲gốc吝lẫn䓂ngọn。

17群Còn曲khúc𡨌⿰字中giữa朱cho瓊Quỳnh。

18瓊Quỳnh假giả格cách嗃kêu歌⿰𤔄欠ca。

19姉Chị𥙩lấy勢⿱世力thế辰thì㛪em群còn特được之gì。

20女Nữa。

21懇Khấn𠫾đi懇khấn吏lại。

22主Chúa一nhất定định空không𦖑nghe。

23瓊Quỳnh𧗱về㮔trồng全toàn穭lúa吳ngô。

24旦Đến期kì特được𢯏bẻ。

25包Bao饒⿰⿰丶丿𡊪nhiêu𥟼⿰禾乏bắp辰thì𥙩lấy。

26群Còn䓂ngọn吧và㭲gốc抌đem納nộp主chúa。

27主Chúa默mắc謀mưu𠀧ba吝lần。

28𠾕Đòi吏lại𪽞ruộng空không朱cho𦓿cầy女nữa。

29仍Nhưng𦓡mà𥪝trong𠀧ba務mùa意ấy。

30瓊Quỳnh㐌đã劒kiếm特được丐cái本vốn𡚢to耒rồi。

3 撝Vay錢Tiền𧵑Của主Chúa柳Liễu

Borrowing Money from Goddess Lieu

1𠬠Một吝lần翁ông琼Quỳnh𠓨vào謁yết殿điện。

2𧡊Thấy主chúa固có饒⿰𩙿𡊪nhiều銭tiền鉑bạc。

3定định撝vay𦓡mà懇khấn浪rằng。

4㛪Em度độ尼này縱túng竭kiệt𬨨quá。ⓘ 𬨨 maybe 過 quá = exceedingly

5𦓡Mà姉chị固có銭tiền底để空không。

6吀Xin姉chị朱cho㛪em撝vay。

7底Để劍kiếm利lời餒nuôi𡥙cháu。

8呐Nói耒rồi〓⋯〓⋯阴âm阳dương。

9𠮩Nếu𢺹chia𦊛tư姉chị朱cho撝vay𠬠một分phần。

10辰Thì吀xin𦬞⿱𥫗天⋯〓⋯

11𢺹Chia𠀧ba姉chị朱cho㛪em撝vay𠬠một分phần。

12辰Thì吀xin𦬞⿱𥫗天⋯𫤋ngửa。

13𠮩Nếu姉chị朱cho撝vay𠬠một𤖩nửa。

14辰Thì吀xin一nhất阴âm一nhất阳dương。

15勢⿱世力Thể𫥨ra分phân芇nào琼Quỳnh拱cũng𢬇giữ奇cả。

16主Chúa㐌đã别biết性tánh瓊Quỳnh咍hay馿lừa。

17空Không𦬞⿱𥫗天⋯〓⋯空không𦬞⿱𥫗天⋯𫤋ngửa。

18空Không朱cho一nhất阴âm一nhất阳dương。

19爫Làm𠄩hai同đồng錢⿰ソ戋tiền拠cứ𢮿quay節tít𠫾đi。

20瓊Quỳnh𧡊thấy勢⿱世力thế撫vỗ𢬣tay謡dao𨖲lên浪rằng。

21銭Tiền𢱖múa主chúa𢜠mừng。

22⿰亻寉⋯姉chị平bằng𢚸lòng朱cho㛪em撝vay奇cả。

23呐Nói衝xong抌đem〓⋯𧗱về茹nhà。

24寔Thật主chúa英anh〓⋯如như勢⿱世力thế〓⋯拱cũng默mắc謀mưu瓊quỳnh。

4 報Báo讐Thù婆Bà氏Thị点Điểm

1翁Ông瓊Quỳnh生sinh拱cùng辰thời買với氏thị點Điểm𠬠một𤳇trai𠬠một𡛔gái咍hay一nhất𠁀đời

2官Quan榜Bảng生sinh⿵𦉼冫ra𱙘bà點Điểm

3𠰺Dạy学học路trò冬đông𡗋lắm

4瓊Quỳnh𣈗ngàyヌngày假giả格cách旦đến䀡xem評bình文văn底để𥄫ngấp𥊘nghé氏thị點Điểm。

5学học路trò别biết意ý。

6𠓨vào疎thưa官quan榜Bảng。

7𧍋ngài差sai⿵𦉼冫ra扒bắt𠓨vào𠳨hỏi。

8瓊Quỳnh踈thưa浪rằng。碎tôi𪜀là学học路trò。

9𧡊thấy場trường官quan𢀲lớn評bình文văn。

10碎tôi旦đến𦖑nghe滥trộm。

11官quan榜Bảng呐nói。些ta别biết。

12英anh停đừng假giả名danh学học路trò。

13𦓡mà扒bắt酌chước従tuồng𪀄chim𤝞chuột。

14固có沛phải𪜀là学học路trò。些ta𫥨ra朱cho𠬠một勾câu対đối。

15空không対đối特được辰thì打đánh杶đòn空không他tha。

16瓊Quỳnh𠳐vâng。

17官quan榜Bảng⿵𦉼冫ra𣦍ngay𠬠một勾câu。

18䋲thằng鬼quỷ揞ôm丐cái斗dấu𨅸⿰𧾷⿱龷寸đứng⿵门⿱文丰cửa𣁽khôi元nguyên。

19瓊Quỳnh対đối應ứng口khẩu浪rằng。

20𡥵con木mộc𢭸dựa荄cây旁bàng𥌈⿰目监dòm茹nhà榜bảng眼nhãn。

21官quan榜Bảng𧡊thấy瓊Quỳnh出xuất口khẩu成thành章chương。固có意ý愛ái才tài。

22餒nuôi朱cho咹ăn学học。

23瓊Quỳnh学học進tấn細tới𡗋lắm。

24期kỳ文văn芇nào拱cũng〓⋯評bình。

25自từ𣈜ngày場trường学học官quan榜Bảng固có瓊Quỳnh𠓨vào。

26各các学học路trò名danh士sĩ劔kém名danh價giá𠫾đi。

27官quan榜Bảng𧡊thấy瓊Quỳnh学học力sức大đại才tài。

28固có意ý闷muốn嫁gả𱙘bà氏thị點Điểm朱cho。

29𦓡mà氏thị點Điểm𦖑nghe拱cũng順thuận。

30瓊quỳnh别biết浪rằng點điểm𠓨vào𢬣tay𠇮mình妥thoả特được約ước𬞰⿰⿱䒑旧娄cũ願nguyền𠸗⿱古初xưa。

31双song性tính固có⿰血𫑗máu羝dê。

32只chỉ𬅳muốn𬆄ngay仍nhưng亊sự箕kia怒nọ拠⿰扌⿺廴几cứ𫥨ra抃bện𠓨vào𠹳cợt。

33氏thị點Điểm𱺵là𠊛người端đoan正chính。

34空không𢛨ưa𠻀đùa𠹳cợt。

35麻mà瓊Quỳnh吏lại強càng⿰扌⿱呑𠔿ghẹo皆dai。

36𠬠một貝buổi最tối氏thị點Diểm𢷀rũ幔màn觧trải詔chiếu。

37只chỉ群còn涂dơ蹎chân耒rồi𠓨vào𥆐ngủ。

38瓊Quỳnh連lên𠓨vào𱐨trước。

39𦣰nằm張giường榾cột㠶buồm𨖲lên。

40氏thị點Điểm𠓨vào幔màn𨀈bước蹎chân𨖲lên床giường𢲐⋯沛phải。

41秩dựt𠇮mình語ngỡ𱺵là𧋻rắn。

42𪢈sau别biết𱺵là瓊Quỳnh。

43讀đọc𬆄ngay𠬠một勾câu対đối底để抒giữ𢢆thẹn。

44帳trướng内nội無vô風phong㠶phàm自tự立lập。

45瓊Quỳnh対đối連liền𬆄ngay浪rằng。

46胸hung中trung不bất雨vũ水thuỷ長trường流lưu

47氏thị點Diểm吏lại讀đọc勾câu女nữa。

48𣘃cây昌xương𧏵rồng𧏵trồng坦đất𧋻rắn竜long刎vẫn还hoàn竜long。

49瓊Quỳnh吏lại対đối𬆄ngay。

50菓quả荼dưa𤝞chuột𤝞tuột𣦎thẳng𡬼gang鼠thử制chơi辰thì鼠thử。

Information

Source
http://lib.nomfoundation.org/collection/1/volume/49/
Contributors
trung
Transcribed
218 lines of about 569 (38%)
Last change
2018-08-15

Google books: http://tinyurl.com/y9pv8l9x NLV: http://hannom.nlv.gov.vn/hannom?a=d&d=BNTwEHieafWhm1923 1951 Quoc Ngu: http://sach.nlv.gov.vn/sach?a=d&d=tdNBGG1951.2.2.7 Contemporary Quoc Ngu: http://doctruyentonghop.blogspot.de/2015/03/trang-quynh-au-to-bang-cai-bo.html Contemporary Quoc Ngu: http://vietsciences.free.fr/vietnam/vanhoa/cauchuyendanhnhan/trangquynhdanthan.htm https://www.wattpad.com/266368-20-truyện-trạng-cười-vn-trạng-quỳnh/page/2

Summary in Vietnamese

Bốn truyện về ông Trạng Quỳnh (Nguyễn Quỳnh), người thông minh hóm hỉnh ở làng Yên Vực: những trò tinh nghịch và câu đối ứng khẩu thuở nhỏ, chuyện ông cấy rẽ ruộng của bà chúa Liễu và vay tiền bà bằng cách xin âm dương, và chuyện ông báo thù bà Thị Điểm. (AI-generated)