Texts in Chữ Nôm › chữ nôm

数𠄼吧𡦂𢆥

số năm và chữ năm

Number 5 vs. Year

ContentsNext ›

1
𠄼丐。𠄼吝。𠄼𤾓。𠄼𨑮。𠄼𢆥。
năm cái. năm lần. năm trăm. năm mươi. năm năm.
2
𠄼𡥵。〓隻。𠄼𣈜。咍𠄼。𠄼𣈗。
năm con. năm chiếc. năm ngày. hay năm. năm ngày.
3
𠄼𠊛。𠄼𠊚。數𠄼。数𠄼。𢼂𠄼
năm người. năm người. số năm. số năm. số năm
4
𢆥外。𢆥𫢩。𢆥𠉞。𠇍𢆥。𢆥耒
năm ngoái. năm nay. năm nay. mấy năm. năm rồi
5
𢆥𡢐、𢆥𡢐、𢆥𠓀、𢆥𫏾
năm sau, năm sau, năm trước, năm trước
6
𣎃𠄼、𪱚𠄼、𣈜𣎃𢆥、𣈜𪱚𢆥、𣈜𪱚𢆥、𣈗𪱚𢆥、𣎃𠄼𢆥𫢩、𣎃𠄼𢆥外、𢆥耒
tháng năm, tháng năm, ngày tháng năm, ngày tháng năm, ngày tháng năm, ngày tháng năm, tháng năm năm nay, tháng năm năm ngoái, năm rồi
7
次𠄼、𠄼𨑮、𠄼同
thứ năm, năm mươi, năm đồng

ContentsNext ›