Search Results for "獨"


U+7368: - độc - [alone, single]
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 4

Examples

獨到
độc đáo - unique Grade 4
獨身
độc thân - single, unmated Grade 4
獨
độc - 【alone, single】* Grade 4
獨立
độc lập - independence, independency Grade 4


Results From Unicode.org

獨 U+7368: - độc
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY