Search Results for "nhất"


U+4E00: - nhất - first; most (adverb for superlatives)
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
Grade 2

Examples

一
nhất - first; most (adverb for superlatives) Grade 2
一𪜀
nhất là - foremost Grade 3
唯一
duy nhất - unique, only Grade 4
𠃣一
ít nhất - at least Grade 4
一定
nhất định - to decide; determined; inevitable Grade 4
統一
thống nhất - united, to unite, to unify Grade 4
第一
đệ nhất - the first Grade 0
次一
thứ nhất - the first Grade 0
萬一
vạn nhất - in the rare case of, by any chance Grade 0


Results From Unicode.org

一 U+4E00: - nhất
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY
壹 U+58F9: - nhất
Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | WIKTIONARY