động – to move
- Unicode
- U+52D5
- Grade
- 3
- Frequency
- #733
- Strokes
- 11
Readings
- động – to move
Words with 動

bị động – passive
năng động – dynamic

trợ động từ – auxiliary verb
tự động – automatic
đánh động – to alert, to warn
động từ – verb
động vật – animal

động vật học – zoology
động đất – earthquake, seism
Open 動 in the dictionary – with animation, audio and decks.
More: Wiktionary · Unihan
