nay  –  this (year or day); now; today
Frequency #132
Grade2
Strokes9
Radical ⼈ [9.7]
IPA [ năj˧ ] north   [ năj˧ ] south
IDS ⿰尼今
Other Variants: 𠉞
Unicode: U+2B8A9 - 𫢩  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY

As seen in Click on a character to navigate


Grade 2𫢩nay nay  this (year or day); now; today


Grade 3𫢩hiện nay hiện nay  today, nowadays


Grade 3𣋚𫢩hôm nay hôm nay  today


Grade 3𣈜𫢩ngày nay ngày nay  today


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Occurrences of 𫢩

nay1

𫢩
đến nay2

𦤾𫢩
nay3

𫢩
ngày nay3

𣈜𫢩
gần nay3

𧵆𫢩
như ngày nay lại có3

𣈜𫢩có
hôm nay4

𣋚𫢩
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940