như  –  as; like; alike; similar to
Frequency #27
Grade1
Strokes6
Radical ⼥ [38.3]
IPA [ ɲ'ɨ˧ ] north   [ ɲ'ɨ˧ ] south
IDS ⿰女口
Unicode: U+5982 - 如  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY

As seen in Click on a character to navigate


Grade 1如như như  as; like; alike; similar to


Grade 2如勢như thế như thế  like this, like that; thus, so


Grade 3如丕như vậy như vậy  like that; thus; so


Grade 4如𱺵như là như là NONE as if
 cũng như-là không có


Grade 4如空như không như không  useless


Grade 0如𫇰như cũ như cũ  as before


Grade 0如勢芇như thế nào như thế nào  how


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese như
Cantonese jyu4
Hangul 여
HanyuPinlu rú(2323)
HanyuPinyin 21025.090:rú
JapaneseKun GOTOKU SHIKU YUKU
JapaneseOn JO NYO
Korean YE
Mandarin rú
Tang *njiu
XHC1983 0972.010:rú
Definition (Chinese) if, supposing; as if; like, as

Occurrences of 如

mẹ cha như nước như non1

媄吒如渃如𡽫
anh em như chân như tay1

英㛪如蹎如𢬣
↓
偀㛪如蹎如𢬣
như không2

如空
như không2

如空
như hình với bóng3

如形唄𩄴
↓
如形唄䏾
như ngày nay lại có3

如𣈜𫢩吏có
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937