giờ  –  time
Frequency #278
Grade2
Strokes11
Radical ⽇ [72.7]
IPA [ zəː˨˩ ] north   [ jəː˩ ] south
IDS ⿰日余
Unicode: U+231DE - 𣇞  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY

As seen in Click on a character to navigate


Grade 2𣇞giờ giờ  time


Grade 3包𣇞bao giờ bao giờ  when; ever


Grade 3𣊾𣇞bây giờ bây giờ  now, right now; nowadays


Grade 4𣇞低giờ đây giờ đây  now; nowadays


Grade 0時𣇞thì giờ thì giờ  time


Grade 0𣇞𥹰giờ lâu giờ lâu  a long while


Grade 0庄包𣇞chẳng bao giờ chẳng bao giờ  never


Grade 0空包𣇞không bao giờ không bao giờ  never


Grade 0𣇞爫役giờ làm việc giờ làm việc  working hours


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giờ

Occurrences of 𣇞

bây giờ anh lại mừng em1

悲𣇞英吏𢜠㛪
bây giờ2

↓
悲𣇞
đến bây giờ2

↓
𦤾悲𣇞
bảy giờ ba mươi phút3

𦉱𣉹𠀧𨑮丿
↓
𦉱𣇞𠀧𨑮丿
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925